lên nước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trở nên bóng láng, nhẵn mịn do được sử dụng lâu ngày: Dùng để miêu tả bề mặt của đồ vật (thường là bằng gỗ) trở nên bóng đẹp một cách tự nhiên nhờ quá trình ma sát, lau chùi hoặc sử dụng thường xuyên qua thời gian dài.
Động từ (cách dùng phổ biến hơn):
- Tỏ ra hống hách, lấn tới; đòi hỏi thêm hoặc cư xử ngày càng quá quắt: Dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi của một người khi thấy đối phương nhượng bộ hoặc yếu thế thì càng trở nên hung hăng, đưa ra yêu sách cao hơn hoặc cư xử tệ hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa gốc, ít dùng):
- Chiếc bàn gỗ cũ này đã lên nước, mặt bàn trơn bóng và đẹp một cách tự nhiên.
- Tay cầm của con dao do ông nội sử dụng cả đời đã lên nước, bóng loáng và vừa vặn với bàn tay.
Động từ (nghĩa phổ biến):
- Đừng chiều chuộng nó quá, nó sẽ lên nước ngay đấy.
- Thấy tôi nhịn một bước, anh ta không những không biết ơn mà còn lên nước, đòi hỏi thêm nhiều thứ khác.
Các cách sử dụng nâng cao
"Càng nhịn càng lên nước": Một câu nói dân gian phổ biến, ý chỉ càng nhường nhịn, chịu đựng thì đối phương càng lấn tới, trở nên quá quắt hơn.
- Ông bà ta dạy "càng nhịn càng lên nước" quả không sai, phải biết giữ lập trường của mình.
"Lên nước lên nôi": Cụm từ nhấn mạnh mức độ ngày càng quá đáng, hống hách trong thái độ và yêu sách.
- Mới được đề bạt lên chức trưởng phòng mà anh ta đã lên nước lên nôi với đồng nghiệp cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Lên râu (động từ): Có nghĩa tương tự như nghĩa động từ của "lên nước", chỉ sự hống hách, lên mặt.
- Lên giọng (động từ): Lên giọng nói, tỏ thái độ trịch thượng, ra lệnh.
Từ đồng nghĩa
- Hống hách: Có thái độ ngạo mạn, coi thường người khác.
- Lấn tới: Tiếp tục tiến tới, áp đảo khi thấy đối phương yếu thế.
- Lên mặt (lên mặt dạy đời): Tỏ ra mình hơn người, có quyền dạy bảo người khác.
Từ trái nghĩa
- Khiêm nhường: Khiêm tốn, nhún nhường.
- Nhún nhường: Chịu nhường nhịn, không tranh giành.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Được nước lấn tới": Thành ngữ này có nghĩa tương tự, chỉ việc thừa thế thắng lợi hoặc thấy đối phương yếu thế mà tiếp tục tấn công, đòi hỏi thêm.
- Thấy đối phương có vẻ mệt, đội nhà được nước lấn tới và ghi bàn thắng quyết định.
- "Được đằng chân lân đằng đầu": Tục ngữ chỉ tính tham lam, được chút nào muốn thêm chút nấy, rất gần với ý "lên nước".
- 1. t. Trở thành bóng nhoáng vì đã được dùng lâu: Mặt bàn lên nước. 2. Nh. Lên râu.